死教材 tử giáo tài Hán Việt: tử giáo tài Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 教 (giáo) + 材 (tài)Hán Việttử giáo tàiCấu tạo死 + 教 + 材 · tử + giáo + tài nghĩa thành phần: tử + giáo + tài Nghĩa EngCihui 死教材 ǐjiàocái n. fixed teaching material