死教條 tử giáo điều Hán Việt: tử giáo điều Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 教 (giáo) + 條 (điều)Hán Việttử giáo điềuCấu tạo死 + 教 + 條 · tử + giáo + điều nghĩa thành phần: tử + giáo + điều Nghĩa EngCihui 死教條 ǐjiàotiáo n. rigid doctrinairism