死板地 tử bản địa Hán Việt: tử bản địa Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 板 (bản) + 地 (địa)Hán Việttử bản địaTừ loạitrạngCấu tạo死 + 板 + 地 · tử + bản + địa nghĩa thành phần: tử + bản + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách máy mócMainlandKaggle Zh-Vi by roteEngCihui by rote Từ liên quan Gần nghĩa死板的 · 死板 · 死板板 · 死板/版 · 死板的人