死板的

tử bản đích

Hán Việt: tử bản đích

Tổng quan

người theo chủ nghĩa hình thức nhỏ nhen, hẹp hòi, thủ cựu lên mặt ta đây hay chữ, lên mặt ta đây đạo đức; hợm mình, làm bộ; khinh khỉnh

Cấu tạo: 死 (tử) + 板 (bản) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thức chủ nghĩa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi formalist

Từ liên quan

Gần nghĩa

死板 · 死板的人 · 死板地 · 死板板 · 死板/版