死板的人

sǐ bǎn de réntử bản đích nhân

Hán Việt: tử bản đích nhân · Pinyin: sǐ bǎn de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 死 (tử) + 板 (bản) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cứng nhắc

Đức

  • Handedict Pedant

Từ liên quan

Gần nghĩa

死板的 · 死板/版 · 死板地 · 死板板