死死抓牢

tử tử trảo lao

Hán Việt: tử tử trảo lao

Tổng quan

Cấu tạo: 死 (tử) + 死 (tử) + 抓 (trảo) + 牢 (lao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bám chặt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stick like leech

Eng

  • Cihui stick like leech

Từ liên quan

Gần nghĩa

死死平平