死水
tử thủy
Hán Việt: tử thủy · Pinyin: sǐ shuǐ
Tổng quan
nước tù | nước đọng
Nghĩa
Việt
- Cihui nước tù | nước đọng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 停聚而不流通的水。如:「靜若死水。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滞积而不流动的水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.滞积而不流动的水。
Eng
- CC-CEDICT stagnant water|backwater
- Cihui stagnant water; backwater