活水
hoạt thủy
Hán Việt: hoạt thủy · Pinyin: huó shuǐ
Tổng quan
nước chảy: nước thông
Nghĩa
Việt
- Cihui nước chảy: nước thông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有源頭會流動的水。宋.張炎〈南鄉子.野色一橋分〉詞:「野色一橋分,活水流雲直到門。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有源头而常流动的水挖条渠把~引进湖里。
Eng
- Cihui 活水 uóshuǐ* n. flowing/running water