死沒騰 sǐ méi téng · tử một đằng Hán Việt: tử một đằng · Pinyin: sǐ méi téng Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 沒 (một) + 騰 (đằng)Pinyinsǐ méi téngHán Việttử một đằngCấu tạo死 + 沒 + 騰 · tử + một + đằng nghĩa thành phần: tử + một + đằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元代俗语。失神发愣,有气无力的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.元代俗语。失神发愣,有气无力的样子。