死法子 tử pháp tử Hán Việt: tử pháp tử Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 法 (pháp) + 子 (tử)Hán Việttử pháp tửCấu tạo死 + 法 + 子 · tử + pháp + tử nghĩa thành phần: tử + pháp + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 固定不變的方法。如:「他的那些死法子根本不能解決問題。」EngCihui 死法子 ǐfǎzi n. <coll.> rigid/inflexible method; rigid way of doing things