死淋浸 tử lâm tẩm Hán Việt: tử lâm tẩm Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 淋 (lâm) + 浸 (tẩm)Hán Việttử lâm tẩmCấu tạo死 + 淋 + 浸 · tử + lâm + tẩm nghĩa thành phần: tử + lâm + tẩm