死火山

sǐ huǒ shān tử hỏa san

Hán Việt: tử hỏa san · Pinyin: sǐ huǒ shān

Tổng quan

núi lửa chết; núi lửa không hoạt động; núi lửa đã tắt。人類歷史記載中沒有噴發過的火山。

Cấu tạo: (tử) + (hỏa) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núi lửa chết; núi lửa không hoạt động; núi lửa đã tắt。人類歷史記載中沒有噴發過的火山。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在人類歷史上沒有噴發紀錄的火山,或過去一萬年內未曾噴發過的火山。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在人类有记载的历史中没有喷发过的火山。

Eng

  • CC-CEDICT extinct volcano
  • Cihui 死火山 ǐhuǒshān n. extinct volcano M:⁴zuò

ja

  • JMdict extinct volcano

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

活火山