死牌子 tử bài tử Hán Việt: tử bài tử Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 牌 (bài) + 子 (tử)Hán Việttử bài tửCấu tạo死 + 牌 + 子 · tử + bài + tử nghĩa thành phần: tử + bài + tử Nghĩa EngCihui 死牌子 ǐpáizi n. <topo.> fixed, unchangeable rule