死球線 tử cầu tuyến Hán Việt: tử cầu tuyến Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 球 (cầu) + 線 (tuyến)Hán Việttử cầu tuyếnCấu tạo死 + 球 + 線 · tử + cầu + tuyến nghĩa thành phần: tử + cầu + tuyến Nghĩa EngCihui 死球線 ǐqiúxiàn n. <sport> dead-ball line