死硬派
tử ngạnh phái
Hán Việt: tử ngạnh phái · Pinyin: sǐ yìng pài
Tổng quan
bè lũ ngoan cố。堅持反動立場頑固不化的一類人。
Nghĩa
Việt
- Cihui bè lũ ngoan cố。堅持反動立場頑固不化的一類人。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堅持特定立場,頑固不通的人。如:「就是因為這些死硬派無法溝通,才讓事情遲遲無法解決。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顽固地坚持某种立场或见解的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.顽固地坚持某种立场或见解的人。
Eng
- Cihui 死硬派 ǐyìngpài n. diehards