死秧子 tử ương tử Hán Việt: tử ương tử Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 秧 (ương) + 子 (tử)Hán Việttử ương tửCấu tạo死 + 秧 + 子 · tử + ương + tử nghĩa thành phần: tử + ương + tử Nghĩa EngCihui 死秧子 ǐyāngzi n. <topo.> a boor; a social dud