死管子 tử quản tử Hán Việt: tử quản tử Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 管 (quản) + 子 (tử)Hán Việttử quản tửCấu tạo死 + 管 + 子 · tử + quản + tử nghĩa thành phần: tử + quản + tử Nghĩa EngCihui 死管子 ǐguǎnzi n. <coll.> blocked pipe M:²gēn