死結兒 tử kết nhi Hán Việt: tử kết nhi Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 結 (kết) + 兒 (nhi)Hán Việttử kết nhiCấu tạo死 + 結 + 兒 · tử + kết + nhi nghĩa thành phần: tử + kết + nhi Nghĩa EngCihui 死結兒 ǐjiér ►See ¹sǐjié