死纏活纏
tử triền hoạt triền
Hán Việt: tử triền hoạt triền
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 糾纏不休。如:「這孩子成天在媽媽跟前死纏活纏,就是為了想買架遙控飛機。」
Eng
- Cihui 死纏活纏 ǐchánhuóchán f.e. importune/stalk a person incessantly
Hán Việt: tử triền hoạt triền