死紀兒

tử kỉ nhi

Hán Việt: tử kỉ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (kỉ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 死紀兒 ǐjìr n. souvenir left by the dead