死聲活氣 sǐ shēng huó qì · tử thanh hoạt khí Hán Việt: tử thanh hoạt khí · Pinyin: sǐ shēng huó qì Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 聲 (thanh) + 活 (hoạt) + 氣 (khí)Pinyinsǐ shēng huó qìHán Việttử thanh hoạt khíCấu tạo死 + 聲 + 活 + 氣 · tử + thanh + hoạt + khí nghĩa thành phần: tử + thanh + hoạt + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 陰陽怪氣的聲音。《金瓶梅》第九六回:「死聲活氣沒來由,天倒惹的情拖逗。」