死聲淘氣 sǐ shēng táo qì · tử thanh đào khí Hán Việt: tử thanh đào khí · Pinyin: sǐ shēng táo qì Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 聲 (thanh) + 淘 (đào) + 氣 (khí)Pinyinsǐ shēng táo qìHán Việttử thanh đào khíCấu tạo死 + 聲 + 淘 + 氣 · tử + thanh + đào + khí nghĩa thành phần: tử + thanh + đào + khí