死胎的 sǐtāi de · tử thai đích Hán Việt: tử thai đích · Pinyin: sǐtāi de Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 胎 (thai) + 的 (đích)Pinyinsǐtāi deHán Việttử thai đíchCấu tạo死 + 胎 + 的 · tử + thai + đích nghĩa thành phần: tử + thai + đích Nghĩa EngCihui stillborn