死腦筋 sǐ nǎo jīn · tử não cân Hán Việt: tử não cân · Pinyin: sǐ nǎo jīn Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 腦 (não) + 筋 (cân)Pinyinsǐ nǎo jīnHán Việttử não cânCấu tạo死 + 腦 + 筋 · tử + não + cân nghĩa thành phần: tử + não + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思想僵化固执的人。EngCihui 死腦筋 ǐnǎojīn n. one-track mind