死膛兒 tử thang nhi Hán Việt: tử thang nhi Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 膛 (thang) + 兒 (nhi)Hán Việttử thang nhiCấu tạo死 + 膛 + 兒 · tử + thang + nhi nghĩa thành phần: tử + thang + nhi Nghĩa EngCihui 死膛兒 ǐtángr n. hollow tube/etc. with stuffing