死膛兒

tử thang nhi

Hán Việt: tử thang nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (thang) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體的中心是實的。如:「這根鐵柱子是死膛兒的。」也作「死個膛兒」。

Eng

  • Cihui 死膛兒 ǐtángr n. hollow tube/etc. with stuffing