死藤水 sǐ téng shuǐ · tử đằng thủy Hán Việt: tử đằng thủy · Pinyin: sǐ téng shuǐ Tổng quan ayahuasca Cấu tạo: 死 (tử) + 藤 (đằng) + 水 (thủy)Pinyinsǐ téng shuǐHán Việttử đằng thủyCấu tạo死 + 藤 + 水 · tử + đằng + thủy nghĩa thành phần: tử + đằng + thủy Nghĩa ViệtCihui ayahuascaEngCC-CEDICT ayahuascaCihui ayahuasca