死裏逃生

sǐ lǐ táo shēng tử lí đào sanh

Hán Việt: tử lí đào sanh · Pinyin: sǐ lǐ táo shēng

Tổng quan

hiểm nguy chết người, thoát chết (thành ngữ) | thoát chết trong gang tấc | sống sót trong đường tơ kẽ tóc

Cấu tạo: (tử) + (lí) + (đào) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiểm nguy chết người, thoát chết (thành ngữ) | thoát chết trong gang tấc | sống sót trong đường tơ kẽ tóc

Eng

  • Cihui mortal danger, escape alive (idiom); a narrow escape; to survive by the skin of one's teeth