死規矩 tử quy củ Hán Việt: tử quy củ Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 規 (quy) + 矩 (củ)Hán Việttử quy củCấu tạo死 + 規 + 矩 · tử + quy + củ nghĩa thành phần: tử + quy + củ Nghĩa EngCihui 死規矩 ǐguīju n. rigid/unchangeable rules