死記者 sǐjìzhě · tử kí giả Hán Việt: tử kí giả · Pinyin: sǐjìzhě Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 記 (kí) + 者 (giả)PinyinsǐjìzhěHán Việttử kí giảCấu tạo死 + 記 + 者 · tử + kí + giả nghĩa thành phần: tử + kí + giả Nghĩa EngCihui swot