死跟頭

tử cân đầu

Hán Việt: tử cân đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (cân) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 死跟頭 ǐ gēntou n. <coll.> come a cropper