死釦兒

tử khấu nhân

Hán Việt: tử khấu nhân

Tổng quan

釦 NHI nút chết; trắc trở

新华 · Tân Hoa Đại lục

死结。

Cấu tạo: 死 (tử) + 扣 (khấu) + 儿 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nút chết; trắc trở。死結。

Từ liên quan

Gần nghĩa

死扣儿 · 扣儿 · 死扣