死鑿兒

tử tạc nhi

Hán Việt: tử tạc nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tạc) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 死鑿兒 ǐzáor id. 1. inflexibility; rigidity 2. sb. too serious to get along with anybody