死魂靈 sǐ hún líng · tử hồn linh Hán Việt: tử hồn linh · Pinyin: sǐ hún líng Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 魂 (hồn) + 靈 (linh)Pinyinsǐ hún língHán Việttử hồn linhCấu tạo死 + 魂 + 靈 · tử + hồn + linh nghĩa thành phần: tử + hồn + linh