死麪兒 tử mian3 nhi Hán Việt: tử mian3 nhi Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 麪 (mian3) + 兒 (nhi)Hán Việttử mian3 nhiCấu tạo死 + 麪 + 兒 · tử + mian3 + nhi nghĩa thành phần: tử + mian3 + nhi Nghĩa EngCihui 死麵兒 ǐmiànr ►See sǐmiàn