歿而不朽 mò ér bù xiǔ · một nhi bất hủ Hán Việt: một nhi bất hủ · Pinyin: mò ér bù xiǔ Tổng quan Cấu tạo: 歿 (một) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 朽 (hủ)Pinyinmò ér bù xiǔHán Việtmột nhi bất hủCấu tạo歿 + 而 + 不 + 朽 · một + nhi + bất + hủ nghĩa thành phần: một + nhi + bất + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殁:死。人虽然死了,名声或事业长存。