殄天物 tiǎn tiān wù · điễn thiên vật Hán Việt: điễn thiên vật · Pinyin: tiǎn tiān wù Tổng quan Cấu tạo: 殄 (điễn) + 天 (thiên) + 物 (vật)Pinyintiǎn tiān wùHán Việtđiễn thiên vậtCấu tạo殄 + 天 + 物 · điễn + thiên + vật nghĩa thành phần: điễn + thiên + vật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「暴殄天物」。見「暴殄天物」條。