殆矣哉 đãi hĩ tai Hán Việt: đãi hĩ tai Tổng quan Cấu tạo: 殆 (đãi) + 矣 (hĩ) + 哉 (tai)Hán Việtđãi hĩ taiCấu tạo殆 + 矣 + 哉 · đãi + hĩ + tai nghĩa thành phần: đãi + hĩ + tai Nghĩa EngCihui 殆矣哉 àiyǐzāi f.e. in grave danger; very dangerous indeed