殤丁口 shāng dīng kǒu · thương đinh khẩu Hán Việt: thương đinh khẩu · Pinyin: shāng dīng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 殤 (thương) + 丁 (đinh) + 口 (khẩu)Pinyinshāng dīng kǒuHán Việtthương đinh khẩuCấu tạo殤 + 丁 + 口 · thương + đinh + khẩu nghĩa thành phần: thương + đinh + khẩu