殉人墓

tuẫn nhân mộ

Hán Việt: tuẫn nhân mộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuẫn) + (nhân) + (mộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殉人墓 ùnrénmù n. tomb with human victims M:⁴zuò