殉教者

xùn jiào zhětuẫn giáo giả

Hán Việt: tuẫn giáo giả · Pinyin: xùn jiào zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 殉 (tuẫn) + 教 (giáo) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tử đạo
  • Biên soạn martyr M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • JMdict martyr
  • Cihui 殉教者 ùnjiàozhě n. martyr M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. martyr M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Märtyrer

ja

  • JMdict 殉教者(じゅんきょうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

殉教史 · 殉教