殉葬品
tuẫn táng phẩm
Hán Việt: tuẫn táng phẩm · Pinyin: xùn zàng pǐn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來陪葬的俑或器物等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指殉葬器物。引申为毫无意义的牺牲品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.原指殉葬器物。引申为毫无意义的牺牲品。
Eng
- Cihui 殉葬品 ùnzàngpǐn n. funerary/sacrificial object M:²jiàn