殉葬者 tuẫn táng giả Hán Việt: tuẫn táng giả Tổng quan Cấu tạo: 殉 (tuẫn) + 葬 (táng) + 者 (giả)Hán Việttuẫn táng giảCấu tạo殉 + 葬 + 者 · tuẫn + táng + giả nghĩa thành phần: tuẫn + táng + giả Nghĩa EngCihui 殉葬者 ùnzàngzhě n. one buried alive with the dead M:ge/¹míng/²wèi