殉道者

xùn dào zhě tuẫn đạo giả

Hán Việt: tuẫn đạo giả · Pinyin: xùn dào zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (tuẫn) + (đạo) + (giả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為維護正義、真理而犧牲生命的人。

Eng

  • Cihui 殉道者 ùndàozhě n. martyr for a cause M:ge/¹míng/²wèi