殉難者 tuẫn nan giả Hán Việt: tuẫn nan giả Tổng quan Cấu tạo: 殉 (tuẫn) + 難 (nan) + 者 (giả)Hán Việttuẫn nan giảCấu tạo殉 + 難 + 者 · tuẫn + nan + giả nghĩa thành phần: tuẫn + nan + giả Nghĩa EngCihui 殉難者 ùnnànzhě n. martyr M:ge/¹míng/²wèijaJMdict victim|martyr