殊底迦 thù để già Hán Việt: thù để già Tổng quan thù để ca (人名)長者名。見殊底色迦條。☸ Cấu tạo: 殊 (thù) + 底 (để) + 迦 (già)Hán Việtthù để giàCấu tạo殊 + 底 + 迦 · thù + để + già nghĩa thành phần: thù + để + già Nghĩa ViệtCihui thù để ca (人名)長者名。見殊底色迦條。☸