殊死力 thù tử lực Hán Việt: thù tử lực Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 死 (tử) + 力 (lực)Hán Việtthù tử lựcCấu tạo殊 + 死 + 力 · thù + tử + lực nghĩa thành phần: thù + tử + lực Nghĩa EngCihui 殊死力 hūsǐlì n. utmost effort