殊胜殿 thù thắng điện Hán Việt: thù thắng điện Tổng quan thù thắng điện (雜名)帝釋之宮殿也。見殊勝池條。☸ Cấu tạo: 殊 (thù) + 胜 (thắng) + 殿 (điện)Hán Việtthù thắng điệnCấu tạo殊 + 胜 + 殿 · thù + thắng + điện nghĩa thành phần: thù + thắng + điện Nghĩa ViệtCihui thù thắng điện (雜名)帝釋之宮殿也。見殊勝池條。☸