殊言別語 shū yán bié yǔ · thù ngôn biệt ngữ Hán Việt: thù ngôn biệt ngữ · Pinyin: shū yán bié yǔ Tổng quan Cấu tạo: 殊 (thù) + 言 (ngôn) + 別 (biệt) + 語 (ngữ)Pinyinshū yán bié yǔHán Việtthù ngôn biệt ngữCấu tạo殊 + 言 + 別 + 語 · thù + ngôn + biệt + ngữ nghĩa thành phần: thù + ngôn + biệt + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指方言土语。Tân Hoa Tự Điển 1.指方言土语。