殘餘土 tàn dư thổ Hán Việt: tàn dư thổ Tổng quan (địa lý,địa chất) Saprolit, đất bùn thối Cấu tạo: 殘 (tàn) + 餘 (dư) + 土 (thổ)Hán Việttàn dư thổCấu tạo殘 + 餘 + 土 · tàn + dư + thổ nghĩa thành phần: tàn + dư + thổ Nghĩa ViệtCihui (địa lý,địa chất) Saprolit, đất bùn thối